CAF U20 Africa Cup of Nations qualification
0-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có luồng chat nào.
1
1
Thẻ vàng
3
4
Phạt góc
0
0
Sút Penalty
0
0
Thẻ đỏ
74
65
Tấn công
3
6
Sút trượt đích
44
56
Kiểm soát bóng
54
54
T.công nguy hiểm
4
4
Sút trúng đích
0
0
Phản công
Phong độ đội bóng
Liberia U20
Cote d'Ivoire U20
24/03 · Sân khách
Cote d'Ivoire U20
21/03 · Sân khách
Guinea U20
21/09 · Sân nhà
Sierra Leone U20
18/09 · Sân nhà
Guinea Bissau U20
15/09 · Sân nhà
1M
1S
3K
Bàn thắng: 5/12
Gambia U20
Guinea U20
28/09 · Sân nhà
Sierra Leone U20
25/09 · Sân khách
Mali U20
22/09 · Sân khách
Senegal U20
19/09 · Sân nhà
Liberia U20
11/09 · Sân khách
2M
2S
1K
Bàn thắng: 6/5
Lịch sử đối đầu
11/09/24
Gambia U20
Liberia U20
0 - 1
Gambia U20
02/09/22
Liberia U20
Gambia U20
4 - 1
Liberia U20
26/04/14
Liberia U20
Gambia U20
0 - 3
Liberia U20
06/04/14
Gambia U20
Liberia U20
0 - 1
Gambia U20
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cote d'Ivoire U20
COT
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 6 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Niger U20
NIG
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Benin U20
BEN
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Namibia U20
NAM
|
3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 9 |
B
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
Mozambique U20
MOZ
|
3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | +7 | 6 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Seychelles U20
SEY
|
3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 10 | -5 | 3 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Mauritius U20
MAU
|
3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 10 | -7 | 0 |
B
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tanzania U20
TAN
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 6 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Rwanda U20
RWA
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Ethiopia U20
ETH
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | -4 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Egypt U20
EGY
|
4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | +3 | 9 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
Morocco U20
MOR
|
4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | +3 | 7 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
Algeria U20
ALG
|
4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Libya U20
LIB
|
4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 4 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 5 |
Tunisia U20
TUN
|
4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 |
H
T
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cameroon U20
CAM
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 3 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 2 |
Central African Republic U20
CEN
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
T
B
B
T
T
|
— |
| 3 |
Chad U20
CHA
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Guinea U20
GUI
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 2 |
Gambia U20
GAM
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Liberia U20
LIB
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 4 |
Mali U20
MAL
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burkina Faso U20
BUR
|
3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | +4 | 7 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Nigeria U20
NIG
|
3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | +3 | 6 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Ghana U20
GHA
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Togo U20
TOG
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Africa U20
SOU
|
3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 9 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Angola U20
ANG
|
3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | +7 | 6 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 3 |
Eswatini U20
ESW
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | -5 | 3 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
Lesotho U20
LES
|
3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 11 | -9 | 0 |
B
B
B
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uganda U20
UGA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 6 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
Sudan U20
SUD
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | +2 | 3 |
T
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Djibouti U20
DJI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gabon U20
GAB
|
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 2 |
Congo U20
CON
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
DR Congo U20
DR
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
H
T
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sierra Leone U20
SIE
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
T
T
H
T
|
|
| 2 |
Senegal U20
SEN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
T
H
T
T
T
|
|
| 3 |
Mauritania U20
MAU
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
H
T
T
T
B
|
|
| 4 |
Guinea Bissau U20
GUI
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B
B
B
B
B
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zambia U20
ZAM
|
3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | +7 | 9 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
Malawi U20
MAL
|
3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | +2 | 6 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 3 |
Comoros U20
COM
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 |
B
H
T
B
B
|
— |
| 4 |
Botswana U20
BOT
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 |
H
T
H
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Burundi U20
BUR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | +6 | 6 |
B
B
T
T
B
|
— |
| 2 |
Kenya U20
KEN
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
T
B
B
T
T
|
— |
| 3 |
South Sudan U20
SOU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | -4 | 1 |
B
H
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Liberia U20 vs Gambia U20
Xem trực tiếp Liberia U20 vs Gambia U20 tại CAF U20 Africa Cup of Nations qualification (16/10/2026 02:00). AsianBookie APP cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Liberia U20 gặp Gambia U20 theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại AsianBookie APP.