AFC Champions League Two
0-1
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có luồng chat nào.
1
1
Thẻ vàng
75
120
Tấn công
0
0
Sút Penalty
1
6
Phạt góc
27
73
Kiểm soát bóng
2
7
Sút trượt đích
35
113
T.công nguy hiểm
0
0
Thẻ đỏ
0
7
Sút trúng đích
0
7
Phản công
Phong độ đội bóng
Tampines Rovers FC
Tanjong Pagar United
11/10 · Sân khách
Kuching City FC
07/10 · Sân khách
Shanghai Shenhua
17/09 · Sân khách
Balestier Khalsa FC
11/09 · Sân nhà
Lion City Sailors
06/09 · Sân khách
2M
1S
2K
Bàn thắng: 9/6
Machida Zelvia
Kyoto Sanga
10/10 · Sân khách
Kyoto Sanga
03/10 · Sân nhà
Tochigi City
23/09 · Sân nhà
Kashiwa Reysol
20/09 · Sân nhà
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
17/09 · Sân nhà
3M
1S
1K
Bàn thắng: 7/5
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Wahda(UAE)
AL
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | +2 | 6 |
T
T
|
— |
| 2 |
Al Khaldiya
AL
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 3 |
Nasaf Qarshi
NAS
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Al Kuwait SC
AL
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
H
T
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arkadag FK
ARK
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 2 |
Al-Jazira(UAE)
AL-
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
T
H
T
|
— |
| 3 |
Gol Gohar FC
GOL
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
B
H
T
|
— |
| 4 |
Al-Muharraq
AL-
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
B
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Rayyan Sports Club
AL-
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | +1 | 3 |
B
T
|
— |
| 2 |
Al Nahda SC
AL
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
B
H
T
|
— |
| 3 |
Al Taawoun
AL
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Al-Faisaly Amman
AL-
|
1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 0 |
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Shorta
AL
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | +2 | 6 |
T
T
|
— |
| 2 |
Al-Hussein SC (Irbid)
AL-
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 4 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
East Bengal FC
EAS
|
2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 1 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Al Seeb SC
AL
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Persib Bandung
PER
|
2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 6 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 2 |
Melbourne Victory
MEL
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | +3 | 4 |
T
H
T
|
— |
| 3 |
The Cong-Viettel
THE
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
B
H
T
|
— |
| 4 |
FC Seoul
FC
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Adelaide United
ADE
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 3 |
T
T
|
— |
| 2 |
Lion City Sailors
LIO
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 3 |
BG Pathum United
BG
|
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H
T
B
B
T
|
— |
| 4 |
Tai Po
TAI
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
B
B
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Machida Zelvia
MAC
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 |
T
T
|
— |
| 2 |
Shanghai Shenhua
SHA
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
H
T
T
|
— |
| 3 |
Tampines Rovers FC
TAM
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
PRE
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Phnom Penh Crown FC
PHN
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
T
T
|
— |
| 2 |
Gangwon FC
GAN
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
B
H
T
|
— |
| 3 |
Kitchee
KIT
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
H
T
H
T
|
— |
| 4 |
Kuching City FC
KUC
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Tampines Rovers FC vs Machida Zelvia
Xem trực tiếp Tampines Rovers FC vs Machida Zelvia tại AFC Champions League Two (15/10/2026 19:15). AsianBookie APP cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Tampines Rovers FC gặp Machida Zelvia theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại AsianBookie APP.