AFC Champions League Two

Klasemen

AFC Champions League Two

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Al Wahda(UAE)
Al Wahda(UAE) AL
2 2 0 0 5 3 +2 6
T T
—
2
Al Khaldiya
Al Khaldiya AL
1 0 1 0 0 0 0 1
T B H T B
—
3
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi NAS
2 0 1 1 1 2 -1 1
H T B B B
—
4
Al Kuwait SC
Al Kuwait SC AL
1 0 0 1 2 3 -1 0
H T T H T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Arkadag FK
Arkadag FK ARK
1 1 0 0 1 0 +1 3
B T T B B
—
2
Al-Jazira(UAE)
Al-Jazira(UAE) AL-
1 0 1 0 0 0 0 1
T H T
—
3
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC GOL
1 0 1 0 0 0 0 1
B H T
—
4
Al-Muharraq
Al-Muharraq AL-
1 0 0 1 0 1 -1 0
B B H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Al-Rayyan Sports Club
Al-Rayyan Sports Club AL-
1 1 0 0 4 3 +1 3
B T
—
2
Al Nahda SC
Al Nahda SC AL
1 0 1 0 1 1 0 1
B H T
—
3
Al Taawoun
Al Taawoun AL
1 0 1 0 1 1 0 1
T B T H T
—
4
Al-Faisaly Amman
Al-Faisaly Amman AL-
1 0 0 1 3 4 -1 0
T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Al Shorta
Al Shorta AL
2 2 0 0 4 2 +2 6
T T
—
2
Al-Hussein SC (Irbid)
Al-Hussein SC (Irbid) AL-
2 1 1 0 5 2 +3 4
H T B T T
—
3
East Bengal FC
East Bengal FC EAS
2 0 1 1 4 5 -1 1
H T H T B
—
4
Al Seeb SC
Al Seeb SC AL
2 0 0 2 0 4 -4 0
B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Persib Bandung
Persib Bandung PER
2 2 0 0 2 0 +2 6
T T T T B
—
2
Melbourne Victory
Melbourne Victory MEL
2 1 1 0 4 1 +3 4
T H T
—
3
The Cong-Viettel
The Cong-Viettel THE
2 0 1 1 1 2 -1 1
B H T
—
4
FC Seoul
FC Seoul FC
2 0 0 2 0 4 -4 0
B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Adelaide United
Adelaide United ADE
1 1 0 0 3 0 +3 3
T T
—
2
Lion City Sailors
Lion City Sailors LIO
1 0 1 0 1 1 0 1
H T T T B
—
3
BG Pathum United
BG Pathum United BG
1 0 1 0 1 1 0 1
H T B B T
—
4
Tai Po
Tai Po TAI
1 0 0 1 0 3 -3 0
B B T B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Machida Zelvia
Machida Zelvia MAC
1 1 0 0 2 0 +2 3
T T
—
2
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua SHA
1 1 0 0 2 1 +1 3
H T T
—
3
Tampines Rovers FC
Tampines Rovers FC TAM
1 0 0 1 1 2 -1 0
B H T B T
—
4
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Preah Khan Reach Svay Rieng FC PRE
1 0 0 1 0 2 -2 0
H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Phnom Penh Crown FC
Phnom Penh Crown FC PHN
1 1 0 0 2 1 +1 3
T T
—
2
Gangwon FC
Gangwon FC GAN
1 0 1 0 0 0 0 1
B H T
—
3
Kitchee
Kitchee KIT
1 0 1 0 0 0 0 1
H T H T
—
4
Kuching City FC
Kuching City FC KUC
1 0 0 1 1 2 -1 0
H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua